"strangeness" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái hay cảm giác bất thường, khó hiểu; một điều gì đó lạ, chưa quen thuộc. Dùng để diễn tả người, nơi chốn, sự vật hay trải nghiệm kỳ lạ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Strangeness' thường dùng trong văn viết, văn học hoặc khoa học để nói về cảm giác xa lạ, khác thường chung chung. Để nói ai đó 'dị', nên dùng 'weirdness', không phải 'strangeness'. Dùng với cụm như 'the strangeness of...'.
Examples
The strangeness of the new city made me nervous.
**Sự xa lạ** của thành phố mới khiến tôi lo lắng.
She noticed the strangeness in his behavior.
Cô ấy nhận thấy **sự lạ lùng** trong hành vi của anh ấy.
The film’s strangeness attracted many viewers.
**Sự lạ lùng** của bộ phim đã thu hút rất nhiều khán giả.
There’s a certain strangeness you feel when you visit somewhere completely new.
Khi đến một nơi hoàn toàn mới, bạn sẽ cảm thấy một **sự lạ lùng** đặc biệt.
The book explores the strangeness of human emotions.
Cuốn sách khám phá **sự lạ lùng** của cảm xúc con người.
What I love most about travel is the unexpected strangeness you encounter every day.
Điều tôi yêu thích nhất khi đi du lịch là **sự lạ lùng** bất ngờ bạn gặp mỗi ngày.