"straight shooter" in Vietnamese
Definition
Người luôn nói thật những gì mình nghĩ, không giấu giếm ý kiến hay mục đích.
Usage Notes (Vietnamese)
Sử dụng chủ yếu trong giao tiếp thân mật để khen ngợi người trung thực, thẳng thắn. Không mang nghĩa đen về súng hay bắn.
Examples
Jane is a straight shooter; she always tells the truth.
Jane là một **người thẳng thắn**; cô ấy luôn nói sự thật.
My boss is a straight shooter who gives clear feedback.
Sếp của tôi là một **người thẳng thắn** và luôn góp ý rõ ràng.
People like working with a straight shooter.
Mọi người thích làm việc với một **người thẳng thắn**.
If you want an honest opinion, talk to Tom—he’s a real straight shooter.
Nếu bạn muốn ý kiến thật lòng, hãy nói chuyện với Tom—anh ấy là một **người thẳng thắn** thực sự.
You may not always like what a straight shooter says, but you know it’s the truth.
Bạn có thể không luôn thích điều mà một **người thẳng thắn** nói, nhưng bạn biết đó là sự thật.
We need a straight shooter on the team to keep everyone honest.
Đội chúng ta cần một **người thẳng thắn** để đảm bảo mọi người thành thật.