아무 단어나 입력하세요!

"straight off" in Vietnamese

ngay lập tứcliền

Definition

Diễn tả việc làm điều gì đó ngay lập tức sau khi sự việc xảy ra, không chần chừ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thân mật. Hay đứng đầu hoặc giữa câu để nhấn mạnh phản ứng tức thì sau sự kiện.

Examples

He answered my question straight off.

Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi **ngay lập tức**.

Tell me what you think straight off.

Hãy nói cho tôi biết ý kiến của bạn **ngay lập tức**.

She got the answer right straight off.

Cô ấy đã trả lời đúng **ngay lập tức**.

I didn't recognize him straight off because he changed his hair.

Tôi đã không nhận ra anh ấy **ngay lập tức** vì anh ấy đã thay đổi kiểu tóc.

Straight off, I can tell this is going to be a tough job.

**Ngay lập tức**, tôi biết đây sẽ là một công việc khó khăn.

You can't expect to master this straight off—it takes time.

Bạn không thể thành thạo cái này **ngay lập tức**—nó cần thời gian.