"straddled" in Vietnamese
Definition
Ngồi hoặc đứng với hai chân đặt ở hai bên một vật gì đó, hoặc ở vị trí giữa hai điều, nhóm hoặc ý tưởng khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả nghĩa vật lý lẫn nghĩa bóng (giữ hai lập trường, không chọn bên). 'Straddled the fence' nghĩa là giữ thái độ trung lập, không quyết định.
Examples
The child straddled the bicycle before riding.
Đứa trẻ **cưỡi lên** xe đạp trước khi chạy.
She straddled the fence to get a better view.
Cô ấy **ngồi lên** hàng rào để nhìn rõ hơn.
He straddled the bench while talking to his friend.
Anh ấy **ngồi lên** ghế dài khi nói chuyện với bạn.
She straddled two cultures after moving to a new country.
Sau khi chuyển đến nước mới, cô ấy **thuộc về hai nền văn hóa**.
His career straddled both science and art.
Sự nghiệp của anh ấy **trải dài giữa khoa học và nghệ thuật**.
Politicians who have straddled the fence often lose trust.
Những chính trị gia **giữ vị trí trung lập** thường bị mất lòng tin.