"stow away" in Vietnamese
Definition
Trốn lên phương tiện như tàu, máy bay hoặc xe lửa mà không mua vé để đi đến nơi khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về việc người trốn vé trên tàu xe, không dùng cho đồ vật. Danh từ là 'người đi lậu vé'.
Examples
He tried to stow away on the ship to Europe.
Anh ấy cố **trốn lên** tàu đi châu Âu.
Many people stow away on trains to cross the border.
Nhiều người **đi lậu vé** trên tàu để vượt biên.
If you stow away, it is very dangerous.
Nếu bạn **đi lậu vé**, rất nguy hiểm.
They found a boy who had stowed away in the airplane's cargo hold.
Họ phát hiện một cậu bé đã **trốn lên** khoang hành lý của máy bay.
He managed to stow away unnoticed for the entire journey.
Anh ấy đã **trốn lên** thành công suốt hành trình mà không bị ai phát hiện.
As kids, we used to dream about trying to stow away on a ship and sailing the world.
Khi còn nhỏ, chúng tôi từng mơ được **trốn lên** tàu để đi vòng quanh thế giới.