아무 단어나 입력하세요!

"storefront" in Vietnamese

mặt tiền cửa hànggiao diện cửa hàng trực tuyến

Definition

Phần mặt trước của cửa hàng hướng ra đường, bao gồm cửa ra vào và cửa sổ. Ngoài ra còn có nghĩa chỉ trang chính của cửa hàng trực tuyến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cửa hàng thực tế, nhấn mạnh phần nhìn thấy từ ngoài đường. 'Mặt tiền hấp dẫn', 'giao diện cửa hàng online' là những cách dùng phổ biến. Không nên nhầm với 'nhà kho' (storehouse).

Examples

The storefront was decorated with colorful lights for the holidays.

**Mặt tiền cửa hàng** được trang trí bằng đèn màu sắc cho dịp lễ.

They painted the storefront bright blue to attract more customers.

Họ sơn **mặt tiền cửa hàng** màu xanh sáng để thu hút khách hàng.

The bakery’s storefront has a big window display of cakes.

**Mặt tiền cửa hàng** của tiệm bánh có trưng bày bánh ở cửa kính lớn.

Their clothing brand just opened its first online storefront last month.

Thương hiệu quần áo của họ vừa mở **giao diện cửa hàng trực tuyến** đầu tiên tháng trước.

A clean and inviting storefront makes people want to come in.

Một **mặt tiền cửa hàng** sạch sẽ, hấp dẫn khiến mọi người muốn ghé vào.

We found the little café by its bright yellow storefront on Main Street.

Chúng tôi tìm thấy quán cà phê nhỏ nhờ **mặt tiền cửa hàng** màu vàng nổi bật trên phố Chính.