아무 단어나 입력하세요!

"stoppers" in Vietnamese

nút chainút bịt

Definition

Nút chai là vật được dùng để đóng miệng chai, lọ hoặc lỗ. Từ này cũng có thể chỉ người hoặc vật cản trở sự tiến triển của một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Nút thường nói về loại bịt dùng cho chai, bồn rửa, v.v. ('bottle stoppers', 'drain stoppers'). Có thể dùng nghĩa bóng cho người/vật ngăn cản tiến trình, không dùng cho dừng tạm thời.

Examples

Please put the stoppers on the bottles.

Làm ơn đậy **nút chai** cho các chai lại.

The sink needs new stoppers to hold water.

Bồn rửa cần **nút bịt** mới để giữ nước.

He collected different kinds of stoppers from wine bottles.

Anh ấy sưu tầm nhiều loại **nút chai** từ chai rượu vang.

Without the stoppers, the soda goes flat really quickly.

Không có **nút chai**, nước ngọt sẽ bị xì ga rất nhanh.

She uses colorful stoppers so she never mixes up her bottles.

Cô ấy dùng các **nút chai** nhiều màu để không bị nhầm lẫn chai của mình.

Sometimes, kids act like stoppers in a team when they refuse to cooperate.

Đôi khi, trẻ em đóng vai trò như những **nút bịt** trong đội khi chúng không hợp tác.