아무 단어나 입력하세요!

"stopper" in Vietnamese

nút chặnnút bịt

Definition

Nút chặn là vật được dùng để bịt miệng chai, ống hay vật chứa, ngăn không cho chất bên trong ra ngoài hoặc ngược lại. Ngoài ra, có thể ám chỉ người chặn đứng đối thủ trong thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng chủ yếu cho nút chai, nút bồn rửa. Trong thể thao, chỉ người chặn đối phương rất tốt. Không dùng 'stopper' như động từ.

Examples

Please put the stopper back in the bottle.

Làm ơn để lại **nút chặn** vào chai.

The sink was full of water because the stopper was in place.

Bồn rửa đầy nước vì **nút chặn** đang được đặt ở đó.

He lost the stopper to his thermos.

Anh ấy làm mất **nút chặn** của bình giữ nhiệt.

That goalie was a real stopper—nothing got past her.

Thủ môn đó là một **stopper** thực sự—không ai vượt qua được cô ấy.

I can't use the bathtub until I find the stopper.

Tôi không thể dùng bồn tắm cho đến khi tìm thấy **nút chặn**.

The wine bottle doesn't have a cork, just a plastic stopper.

Chai rượu này không có nút bần, chỉ có **nút chặn** bằng nhựa.