아무 단어나 입력하세요!

"stop short of doing" in Vietnamese

gần như làm nhưng dừng lạingừng lại trước khi làm

Definition

Định làm một việc gì đó nhưng dừng lại trước khi thực hiện, dù đã rất gần với hành động đó. Thường dùng khi suýt nữa thì làm nhưng đã kiềm chế.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc nói nghiêm túc. Cụm này nhấn mạnh việc gần như làm nhưng đã tự kiềm chế. Không giống 'stop doing' mang nghĩa ngừng hẳn một hành động.

Examples

He wanted to tell her the truth but stopped short of doing it.

Anh ấy đã định nói sự thật nhưng **gần như làm nhưng dừng lại**.

The company criticized the policy but stopped short of doing anything about it.

Công ty chỉ trích chính sách nhưng **dừng lại trước khi làm bất cứ điều gì**.

She almost called the police but stopped short of doing it.

Cô ấy suýt gọi cảnh sát nhưng **đã dừng lại**.

He spoke angrily and accused his friend, but he stopped short of doing anything truly hurtful.

Anh ấy tức giận và buộc tội bạn, nhưng **dừng lại trước khi làm điều gì thật sự tổn thương**.

They argued about money, yet always stopped short of doing anything to ruin their friendship.

Họ tranh cãi về tiền bạc nhưng luôn **ngừng lại trước khi làm điều gì phá vỡ tình bạn**.

I was so angry I wanted to quit, but I stopped short of doing it.

Tôi rất tức giận, đã định nghỉ việc nhưng **dừng lại trước khi làm**.