아무 단어나 입력하세요!

"stop off" in Vietnamese

ghé quadừng lại

Definition

Tạm dừng lại ở một nơi nào đó trên đường đi để nghỉ ngơi hoặc thăm ngắn trước khi tiếp tục hành trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, hay dùng khi nói về du lịch. Thường dùng với 'ở' một nơi nào đó. Chỉ nói về dừng ngắn, không phải trọ lại qua đêm.

Examples

We stopped off at a small town for lunch.

Chúng tôi đã **ghé qua** một thị trấn nhỏ để ăn trưa.

Let's stop off at the gas station before we get on the highway.

Chúng ta hãy **ghé qua** trạm xăng trước khi lên đường cao tốc.

They always stop off at their favorite bakery when driving to the beach.

Họ luôn **ghé qua** tiệm bánh yêu thích khi lái xe ra biển.

On our way home, we stopped off at Jen's for a quick coffee.

Trên đường về nhà, chúng tôi **ghé qua** nhà Jen uống cà phê nhanh.

We're driving to Paris but might stop off in Lyon overnight.

Chúng tôi lái xe tới Paris nhưng có thể sẽ **dừng lại** ở Lyon qua đêm.

Can we stop off somewhere to stretch our legs?

Chúng ta có thể **dừng lại** đâu đó để duỗi chân không?