아무 단어나 입력하세요!

"stop for" in Vietnamese

dừng lại đểdừng lại vì

Definition

Khi bạn tạm dừng việc di chuyển hoặc hoạt động để làm hoặc lấy một điều gì đó, như nghỉ ngơi, ăn uống hoặc đổ xăng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong giao tiếp và khi du lịch: 'stop for ăn sáng', 'stop for nghỉ'. Khác với 'stop to' vì nhấn mạnh vào sự kiện hoặc đối tượng.

Examples

Let's stop for lunch at the next restaurant.

Chúng ta hãy **dừng lại để ăn trưa** ở nhà hàng tiếp theo đi.

The bus will stop for five minutes.

Xe buýt sẽ **dừng lại trong năm phút**.

We had to stop for gas on the way.

Chúng tôi đã phải **dừng lại để đổ xăng** trên đường đi.

Do you want to stop for coffee before we get there?

Bạn có muốn **dừng lại để uống cà phê** trước khi đến đó không?

They didn't even stop for a break during the meeting.

Họ thậm chí không **dừng lại để nghỉ** trong cuộc họp.

If you ever stop for directions, make sure it's in a safe place.

Nếu bạn từng **dừng lại để hỏi đường**, hãy chắc chắn rằng đó là nơi an toàn.