"stop by" in Vietnamese
Definition
Ngắn gọn ghé thăm ai hoặc nơi nào đó trên đường đi hoặc không hẹn trước. Thường là dừng lại trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, hàm ý ghé thăm ngắn gọn và không chính thức. Không đồng nghĩa với 'ngừng' mà luôn là dừng lại để thăm ai đó.
Examples
I'll stop by the store after work.
Tôi sẽ **ghé qua** cửa hàng sau khi làm việc.
Can you stop by my office tomorrow?
Bạn có thể **ghé qua** văn phòng mình ngày mai không?
Please stop by when you are in the neighborhood.
Khi nào bạn ở gần đây thì **ghé qua** nhé.
I just wanted to stop by and say hello.
Tôi chỉ muốn **ghé qua** và chào một tiếng.
Feel free to stop by anytime if you need help.
Nếu cần giúp đỡ bạn cứ **ghé qua** bất cứ lúc nào.
We saw your lights on and decided to stop by for a minute.
Chúng tôi thấy đèn nhà bạn sáng nên quyết định **ghé qua** một lát.