아무 단어나 입력하세요!

"stone dead" in Vietnamese

chết hẳnchết cứng

Definition

Chết hoàn toàn, không còn dấu hiệu của sự sống. Thường dùng để nhấn mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính khẩu ngữ và nhấn mạnh mạnh mẽ. Dùng chính xác là 'stone dead' thay vì đảo từ. Đôi khi cũng áp dụng cho vật vô tri như pin, máy móc.

Examples

The bird was stone dead when we found it.

Khi chúng tôi tìm thấy con chim, nó đã **chết hẳn**.

He checked the fish and it was stone dead.

Anh ấy kiểm tra con cá và nó đã **chết hẳn**.

After the storm, the tree was stone dead.

Sau cơn bão, cái cây đã **chết cứng**.

By the time help arrived, the battery was stone dead and the car wouldn’t start.

Khi cứu hộ đến nơi, pin đã **chết hẳn** và xe không nổ máy được.

He touched the wires with a stick to make sure they were stone dead before fixing them.

Anh ấy dùng gậy chạm vào dây để đảm bảo chúng đã **chết hẳn** trước khi sửa.

When I checked on the old phone, it was stone dead—not even a flicker of life left.

Khi tôi kiểm tra chiếc điện thoại cũ, nó **chết cứng**—không còn một chút dấu hiệu nào.