아무 단어나 입력하세요!

"stomper" in Vietnamese

người dậm chân mạnhbản nhạc sôi động (thông tục)

Definition

'Stomper' chỉ người hoặc vật dậm chân mạnh. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ một bài hát hay sự kiện rất sôi động, hấp dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, đặc biệt khi miêu tả bài hát sôi động ('That track is a real stomper!'). Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

The giant was a loud stomper.

Gã khổng lồ đó là một **người dậm chân mạnh** rất ồn ào.

She is a stomper on the dance floor.

Cô ấy là một **người dậm chân mạnh** trên sàn nhảy.

That song is a real stomper.

Bài hát đó thực sự là một **bản nhạc sôi động**.

He's such a stomper when he gets excited—watch your toes!

Khi anh ấy phấn khích thì đúng là một **người dậm chân mạnh** — cẩn thận bàn chân nhé!

The festival ended with a stomper that had everyone dancing.

Lễ hội kết thúc bằng một **bản nhạc sôi động** khiến tất cả cùng khiêu vũ.

If you're looking for a party stomper, try this playlist.

Nếu bạn đang tìm **bản nhạc sôi động** cho bữa tiệc, thử danh sách này đi.