아무 단어나 입력하세요!

"stoking" in Vietnamese

châm thêm (lửa)kích động (cảm xúc, tình huống)

Definition

Đổ thêm nhiên liệu để giữ cho lửa cháy, hoặc làm cho cảm xúc, tình huống trở nên mạnh mẽ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa dùng cho ý nghĩa đổ thêm lửa, vừa diễn đạt việc làm tăng cảm xúc hoặc sự căng thẳng ('stoking fear'). Không dùng nhầm với 'striking'.

Examples

He is stoking the fire to make it burn hotter.

Anh ấy đang **châm thêm** củi cho lửa cháy to hơn.

She kept stoking the campfire all night.

Cô ấy đã **châm thêm** củi vào lửa trại suốt đêm.

The workers are stoking the engine in the old train.

Công nhân đang **châm thêm nhiên liệu** vào động cơ của đoàn tàu cũ.

The politician was accused of stoking fear during his speech.

Chính trị gia bị cáo buộc **kích động** sự sợ hãi trong bài phát biểu của mình.

Stop stoking rumors about the company merger.

Đừng **kích động** tin đồn về việc sáp nhập công ty nữa.

Late-night tweets are just stoking the drama.

Những dòng tweet khuya chỉ đang **kích động** thêm drama.