아무 단어나 입력하세요!

"stoke up" in Vietnamese

thêm củi (vào lửa)ăn no

Definition

Thêm củi vào lửa để lửa cháy mạnh hơn, hoặc (thân mật) ăn nhiều để có năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stoke up' (ăn nhiều) là cách nói thân mật; thường dùng với lửa hoặc tiệc nướng: 'stoke up the fire.' Nói về ăn uống, được dùng trước/sau hoạt động thể chất. Không nhầm với 'stock up' (tích trữ).

Examples

They needed to stoke up the fire to keep warm.

Họ cần **thêm củi** vào lửa để giữ ấm.

Let's stoke up before we go hiking.

Hãy **ăn no** trước khi đi bộ đường dài.

He always stokes up the grill at barbecues.

Anh ấy luôn **thêm than** vào vỉ nướng ở các bữa tiệc nướng.

I need to stoke up—I skipped breakfast this morning.

Tôi cần **ăn no**—sáng nay tôi bỏ bữa sáng.

Can you stoke up the fire while I get more marshmallows?

Bạn có thể **thêm củi** vào lửa khi tôi đi lấy thêm kẹo dẻo không?

We really stoked up on pasta before the big race.

Chúng tôi thực sự đã **ăn no nê** mì Ý trước cuộc đua lớn.