아무 단어나 입력하세요!

"stodgy" in Vietnamese

nặng bụng (món ăn)tẻ nhạtlỗi thời

Definition

Chỉ món ăn gây cảm giác nặng bụng, khó tiêu hoặc mô tả người/vật quá nghiêm túc, nhàm chán, lỗi thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến với món ăn nặng bụng như 'stodgy pudding', hoặc với buổi họp, người già cỗi, hoặc kiểu cách cổ điển. Ít dùng cho trẻ em hoặc các thứ vui vẻ.

Examples

This cake is a bit stodgy for my taste.

Bánh này hơi **nặng bụng** so với khẩu vị của tôi.

The meeting was long and stodgy.

Buổi họp kéo dài và khá **tẻ nhạt**.

He finds traditional clothes a bit stodgy.

Anh ấy thấy quần áo truyền thống hơi **lỗi thời**.

After that stodgy lunch, I needed a nap.

Sau bữa trưa **nặng bụng** đó, tôi cần phải ngủ một lát.

His lectures are so stodgy that students often fall asleep.

Những bài giảng của anh ấy quá **tẻ nhạt** nên sinh viên thường ngủ gật.

I prefer something lighter; these old movies feel a bit stodgy now.

Tôi thích cái gì nhẹ nhàng hơn; những bộ phim cũ này giờ cảm thấy hơi **lỗi thời**.