아무 단어나 입력하세요!

"stock out" in Vietnamese

hết hàng

Definition

'Stock out' xảy ra khi cửa hàng hoặc doanh nghiệp hết một sản phẩm nên khách hàng không thể mua được.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong lĩnh vực bán lẻ, kinh doanh, chuỗi cung ứng và có tính kỹ thuật. Thường dùng làm danh từ, khác với 'hết hàng' của từng mặt hàng cụ thể.

Examples

The store had a stock out of eggs last week.

Tuần trước, cửa hàng bị **hết hàng** trứng.

A stock out can make customers go to another shop.

**Hết hàng** có thể khiến khách hàng sang cửa hàng khác.

We try to avoid a stock out of popular items.

Chúng tôi cố tránh **hết hàng** những thứ phổ biến.

There was a huge stock out during the holiday rush.

Mùa lễ cao điểm xảy ra **hết hàng lớn**.

If we stock out again, the boss will be upset.

Nếu lại **hết hàng**, sếp sẽ không vui đâu.

The website crashed after the sudden stock out of new phones.

Sau khi **hết hàng** điện thoại mới, trang web bị sập.