"stitch up" in Vietnamese
Definition
Khâu hai mép lại với nhau, như vết thương; nghĩa bóng chỉ việc gài bẫy, lừa ai đó một cách không công bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa đen dùng cho khâu vá, đặc biệt trong y tế ('khâu vết thương lại'). Nghĩa bóng mang sắc thái lừa đảo, chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh/Australia, hiếm dùng trong tiếng Mỹ.
Examples
The doctor had to stitch up the cut on my leg.
Bác sĩ đã phải **khâu lại** vết cắt trên chân tôi.
Did you stitch up your shirt by yourself?
Bạn tự **khâu lại** áo của mình à?
The nurse helped to stitch up the wound quickly.
Y tá đã giúp **khâu lại** vết thương rất nhanh.
He says the police tried to stitch him up for a crime he didn’t commit.
Anh ấy nói cảnh sát đã cố gắng **gài bẫy** anh ấy cho một tội mà anh ấy không phạm phải.
I can’t believe you stitched me up like that in front of everyone!
Tôi không thể tin là bạn đã **gài bẫy** tôi trước mặt mọi người như vậy!
They stitched up the deal without telling anyone else.
Họ đã **dàn xếp** thương vụ mà không nói với ai khác.