아무 단어나 입력하세요!

"stir into" in Vietnamese

khuấy vào

Definition

Cho một nguyên liệu vào một hỗn hợp khác và khuấy đều lên để chúng hòa quyện với nhau. Thường dùng trong nấu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi bạn cho nguyên liệu vào món ăn rồi khuấy đều ('stir sugar into coffee'). 'Stir' chỉ là khuấy nói chung, còn 'stir into' là khuấy để trộn thứ gì vào hỗn hợp.

Examples

Add the milk and stir into the soup gently.

Thêm sữa rồi **khuấy vào** súp một cách nhẹ nhàng.

She stirred the sugar into her tea.

Cô ấy đã **khuấy đường vào** trà của mình.

Please stir the butter into the hot rice.

Vui lòng **khuấy bơ vào** cơm nóng.

After you pour the dressing, stir it into the salad so every leaf gets coated.

Sau khi rưới nước sốt, **khuấy đều vào** salad để mọi lá đều ngấm.

Don’t forget to stir the chocolate chips into the dough at the end!

Đừng quên **khuấy chocolate chips vào** bột lúc cuối nhé!

The kids all wanted to help stir sprinkles into the frosting for the cake.

Lũ trẻ đều muốn giúp **khuấy cốm vào** phần kem phủ bánh.