"stipulates" in Vietnamese
Definition
Nêu rõ một điều kiện, quy định hoặc yêu cầu cụ thể trong hợp đồng hoặc văn bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong pháp luật hoặc hợp đồng, như 'Luật quy định rằng...'. Không dùng với yêu cầu thông thường.
Examples
The contract stipulates that we must deliver the goods by June.
Hợp đồng **quy định** rằng chúng tôi phải giao hàng trước tháng Sáu.
The rules stipulate a dress code for all employees.
Quy tắc **quy định** trang phục cho tất cả nhân viên.
The agreement stipulates a two-year warranty on the product.
Thoả thuận **quy định** bảo hành hai năm cho sản phẩm.
My lease stipulates that pets aren’t allowed, so I can’t have a dog.
Hợp đồng thuê nhà của tôi **quy định** không được nuôi thú cưng nên tôi không thể nuôi chó.
It’s important to read what the policy stipulates before signing anything.
Điều quan trọng là phải đọc kỹ những gì chính sách **quy định** trước khi ký bất cứ điều gì.
The new regulation stipulates that restaurants must post calorie counts on menus.
Quy định mới **yêu cầu** các nhà hàng phải ghi lượng calo trong thực đơn.