아무 단어나 입력하세요!

"stilted" in Vietnamese

gượng gạokhông tự nhiên

Definition

Lời nói hoặc bài viết nghe quá nghiêm trọng, không tự nhiên hoặc bị gượng ép, khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho lời nói, hội thoại hoặc văn bản, không dùng cho đồ vật. Có nghĩa là quá trang trọng hoặc thiếu tự nhiên.

Examples

The interview felt so stilted that it was hard to relax.

Cuộc phỏng vấn quá **gượng gạo** khiến tôi khó thả lỏng.

His answer sounded very stilted.

Câu trả lời của anh ấy nghe rất **gượng gạo**.

The movie had stilted dialogue that felt unnatural.

Phim có những lời thoại **gượng gạo** khiến cảm giác không tự nhiên.

Their conversation became stilted after the argument.

Sau cuộc cãi vã, cuộc trò chuyện của họ trở nên **gượng gạo**.

I tried to break the stilted silence in the room with a joke.

Tôi cố phá vỡ sự im lặng **gượng gạo** trong phòng bằng một câu đùa.

His speech was so stilted it sounded like he was reading from a script.

Bài phát biểu của anh ấy quá **gượng gạo**, nghe như đang đọc từ giấy.