아무 단어나 입력하세요!

"stillness" in Vietnamese

sự tĩnh lặngsự yên tĩnh

Definition

Khi mọi thứ hoàn toàn yên tĩnh, không có âm thanh hay chuyển động nào.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sự tĩnh lặng’ thường dùng cho cảnh vật hoặc bầu không khí yên bình ('sự tĩnh lặng của đêm'). Không dùng cho con người.

Examples

The stillness in the library made it easy to read.

**Sự tĩnh lặng** trong thư viện giúp đọc sách dễ dàng.

She enjoyed the stillness of early morning.

Cô ấy thích thú với **sự tĩnh lặng** của buổi sáng sớm.

There was total stillness before the storm began.

Trước khi cơn bão bắt đầu, mọi thứ **tĩnh lặng** hoàn toàn.

After the noise ended, a deep stillness filled the room.

Sau khi tiếng ồn kết thúc, một **sự tĩnh lặng** sâu lắng bao trùm căn phòng.

He meditated in perfect stillness, not moving at all.

Anh ấy thiền trong **sự tĩnh lặng** hoàn hảo, không nhúc nhích.

You could feel the stillness of the countryside at night.

Bạn có thể cảm nhận được **sự tĩnh lặng** của vùng quê vào ban đêm.