아무 단어나 입력하세요!

"stillbirths" in Vietnamese

thai chết lưu

Definition

Thai chết lưu là trường hợp em bé qua đời trước hoặc trong khi sinh sau khi mẹ đã mang thai ít nhất 20 tuần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thai chết lưu' chủ yếu xuất hiện trong tài liệu y tế, nghiên cứu hay luật pháp, hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày. Đừng nhầm với 'sảy thai' (trước 20 tuần). Thường gặp trong cụm như: 'tỷ lệ thai chết lưu', 'phòng tránh thai chết lưu'.

Examples

Doctors are researching how to reduce stillbirths.

Các bác sĩ đang nghiên cứu cách giảm số ca **thai chết lưu**.

Some countries have higher rates of stillbirths than others.

Một số quốc gia có tỷ lệ **thai chết lưu** cao hơn so với các quốc gia khác.

Awareness campaigns can help prevent stillbirths.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức có thể giúp phòng ngừa **thai chết lưu**.

The hospital saw a decrease in stillbirths after the new prenatal care program.

Sau chương trình chăm sóc trước sinh mới, bệnh viện đã ghi nhận số ca **thai chết lưu** giảm xuống.

She works in a charity that supports families affected by stillbirths.

Cô ấy làm việc ở một tổ chức từ thiện hỗ trợ các gia đình bị ảnh hưởng bởi **thai chết lưu**.

Talking about stillbirths can be difficult for many families.

Nói về **thai chết lưu** có thể rất khó khăn đối với nhiều gia đình.