아무 단어나 입력하세요!

"stifled" in Vietnamese

bị kìm nénbị ngăn cản

Definition

Bị ngăn cản không cho thở hoặc không cho bộc lộ cảm xúc, ý kiến, ý tưởng. Hay dùng cho cảm xúc, sự sáng tạo, hoặc âm thanh bị giữ lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa dùng cho bị kìm nén về thể chất (hơi thở, tiếng động) vừa cho cảm xúc/xã hội ('stifled creativity', 'stifled laughter'). Mang sắc thái trang trọng, đi với điều tự nhiên bị ngăn lại.

Examples

He gave a stifled cry for help.

Anh ấy phát ra tiếng kêu cứu **bị kìm nén**.

Her laughter was stifled during the meeting.

Tiếng cười của cô ấy đã **bị kìm nén** trong cuộc họp.

The baby’s cries were stifled by the blanket.

Tiếng khóc của em bé bị chăn **làm nghẹt lại**.

She felt her creativity was stifled at her last job.

Cô ấy cảm thấy sự sáng tạo của mình **bị kìm nén** ở công việc trước.

A stifled economy can’t grow properly.

Một nền kinh tế **bị kìm nén** không thể phát triển tốt.

He stifled a yawn during the long lecture.

Anh ấy đã **kìm nén** cái ngáp trong suốt buổi giảng dài.