아무 단어나 입력하세요!

"stiffen up" in Vietnamese

trở nên cứngtrở nên căng thẳng

Definition

Trở nên cứng hoặc căng thẳng, thường do sợ hãi, lạnh hoặc hồi hộp. Thường nói về cơ thể bị cứng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả phản ứng khi ai đó căng thẳng, sợ hãi hoặc lạnh. Có thể là nghĩa đen hoặc bóng. Chủ yếu xuất hiện trong văn nói. Thường đi kèm 'shoulders', 'body', 'face'.

Examples

He stiffened up when he saw the big dog.

Anh ấy **cứng người lại** khi thấy con chó to.

My hands stiffen up in the cold.

Tay tôi **cứng lại** khi trời lạnh.

Try to relax your shoulders; don't stiffen up.

Hãy thả lỏng vai, đừng **cứng người lại**.

Whenever I have to speak in public, I just stiffen up and forget my words.

Cứ mỗi khi phải nói trước đám đông, tôi lại **cứng người** rồi quên hết lời.

You could see her stiffen up when the boss walked in.

Có thể thấy cô ấy **cứng người lại** khi sếp bước vào.

I could feel my whole body stiffen up as the doctor gave me the shot.

Tôi cảm thấy toàn thân mình **căng cứng** khi bác sĩ tiêm.