아무 단어나 입력하세요!

"stickle" in Vietnamese

bới móc chi tiết nhỏtranh cãi chuyện vụn vặt

Definition

Không tập trung vào vấn đề chính mà tranh luận hoặc nhấn mạnh vào chi tiết nhỏ, vụn vặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, hiếm gặp trong hội thoại thường ngày và thường xuất hiện trong văn học cổ. Thường đi với 'over' hoặc 'at' khi nói về việc soi xét tiểu tiết.

Examples

Please don't stickle over every little mistake.

Làm ơn đừng **bới móc** từng lỗi nhỏ.

They stickle at minor differences in wording.

Họ **bới móc** những điểm khác biệt nhỏ trong câu chữ.

Don't stickle when we need to agree quickly.

Khi cần đồng ý nhanh, đừng **bới móc** nữa.

She tends to stickle over things that really don't matter.

Cô ấy thường **bới móc** những việc không đáng quan tâm.

We can't afford to stickle at every detail if we want to finish today.

Nếu muốn xong hôm nay thì không thể **bới móc** từng chi tiết được.

When it comes to contracts, lawyers often stickle over the tiniest points.

Khi nói về hợp đồng, các luật sư thường **bới móc** cả những điểm nhỏ nhất.