아무 단어나 입력하세요!

"stick up for" in Vietnamese

bênh vựcbảo vệđứng về phía

Definition

Bảo vệ hoặc đứng về phía ai đó khi họ bị chỉ trích hoặc đối xử bất công.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, chủ yếu chỉ sự ủng hộ bằng lời nói hoặc thái độ khi ai đó bị đối xử không công bằng. Được dùng với người, ví dụ: 'bênh vực bạn bè'.

Examples

I always stick up for my little brother at school.

Tôi luôn **bênh vực** em trai mình ở trường.

You should stick up for your friends if they are right.

Bạn nên **bênh vực** bạn bè khi họ đúng.

Who will stick up for me when things get tough?

Khi khó khăn, ai sẽ **bênh vực** mình đây?

She was the only one who dared to stick up for him in front of the boss.

Chỉ có cô ấy dám **bênh vực** anh ấy trước mặt sếp.

Don't be afraid to stick up for yourself!

Đừng ngại **bênh vực** bản thân mình!

Whenever rumors start, Jane is quick to stick up for her colleagues.

Mỗi khi có tin đồn, Jane luôn nhanh chóng **bênh vực** đồng nghiệp.