"stick to" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục làm hoặc tuân theo một điều gì đó mà không thay đổi; giữ đúng kế hoạch, quy tắc hoặc thói quen.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi nói về việc giữ nguyên kế hoạch, thói quen, hoặc quy tắc. Khác với 'stick with' là gắn bó với ai/hỗ trợ ai.
Examples
You should stick to your schedule if you want to be productive.
Nếu bạn muốn hiệu quả, bạn nên **tuân thủ** lịch trình của mình.
I try to stick to healthy food.
Tôi cố gắng **bám sát** đồ ăn lành mạnh.
Please stick to the rules during the exam.
Vui lòng **tuân thủ** các quy tắc trong kỳ thi.
I know it's hard, but let's stick to the plan this time.
Tôi biết là khó, nhưng lần này hãy cùng nhau **tuân thủ** kế hoạch nhé.
He can't stick to one hobby for very long.
Anh ấy không thể **bám sát** một sở thích lâu.
Just stick to what you know, and you'll be fine.
Cứ **bám sát** những gì bạn biết, bạn sẽ ổn thôi.