아무 단어나 입력하세요!

"stick on" in Vietnamese

dán lêngắn vào

Definition

Gắn hoặc dán một vật gì đó lên bề mặt bằng keo, băng dính hoặc chất dính. Cũng có thể dùng để chỉ việc thêm vào nhanh chóng hoặc tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này không trang trọng, dùng nhiều khi nói về dán nhãn, băng cá nhân hoặc vật dụng hàng ngày. Không giống với 'stick to'. Thường dùng khi thêm cái gì tạm thời, nhanh chóng.

Examples

Please stick on this label to your bag.

Bạn vui lòng **dán lên** nhãn này vào túi của mình.

You can stick on a bandage if you cut your finger.

Nếu bị đứt tay, bạn có thể **dán lên** một miếng băng keo.

He likes to stick on stickers to his notebook.

Cậu ấy thích **dán** nhãn dán lên sổ tay của mình.

Just stick on a smile and go to the party.

Chỉ cần **dán lên** một nụ cười và đi dự tiệc đi.

Can you stick on some music while we work?

Bạn có thể **bật lên** chút nhạc khi chúng ta làm việc không?

He tried to stick on an excuse, but nobody believed him.

Anh ấy cố **bịa ra** một cái cớ, nhưng không ai tin.