"stick in the mud" in Vietnamese
Definition
Người không thích sự thay đổi, không thích vui chơi hay thử trải nghiệm mới, chỉ muốn mọi thứ giữ nguyên như cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật, hài hước trong gia đình hoặc bạn bè. Thường dùng với: 'đừng bảo thủ quá', 'cậu ấy thật bảo thủ'.
Examples
Don't be a stick in the mud—come join us at the party!
Đừng làm **bảo thủ** nữa—hãy tham gia bữa tiệc với bọn mình đi!
My brother is a real stick in the mud when it comes to trying new foods.
Anh trai tôi đúng là **bảo thủ** mỗi khi ăn thử món mới.
No one wants a stick in the mud on their team.
Không ai muốn có một **bảo thủ** trong đội của mình cả.
I wish you weren’t such a stick in the mud about traveling—you might actually have fun!
Ước gì bạn đừng quá **bảo thủ** khi nói về du lịch—biết đâu bạn sẽ thấy vui!
He’s always playing it safe; honestly, he’s a bit of a stick in the mud.
Anh ấy lúc nào cũng chọn cách an toàn; thật ra thì anh ấy khá **bảo thủ**.
Come on, don’t be a stick in the mud—let’s go dancing for once!
Nào, đừng **bảo thủ** nữa—đi nhảy cùng tụi mình một lần cho biết!