"stick a fork in" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này dùng khi một việc đã làm xong, không còn gì để làm thêm nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, dùng chủ yếu trong nói chuyện thường ngày với bạn bè, không phù hợp trong tình huống trang trọng.
Examples
You can stick a fork in that project—it's finished.
Dự án đó có thể **xong rồi** — đã hoàn thành.
After five hours, we can stick a fork in this task.
Sau năm tiếng, chúng ta có thể **xong rồi** công việc này.
Once everyone agreed, we just stuck a fork in it.
Khi mọi người đều đồng ý, chúng tôi chỉ việc **xong rồi** luôn.
That game is over—stick a fork in it!
Trận đấu đó kết thúc rồi—**xong rồi**!
We tried everything, but this old car is done—just stick a fork in it.
Chúng tôi đã thử mọi thứ, nhưng chiếc xe cũ này xong rồi—chỉ còn **xong rồi** thôi.
The votes are in, and the decision is clear—stick a fork in it!
Phiếu đã kiểm, quyết định rõ ràng—**xong rồi**!