아무 단어나 입력하세요!

"stewing" in Vietnamese

hầmlo lắng (trong lòng)

Definition

Nấu thức ăn chậm trong nước. Ngoài ra, có nghĩa là lo lắng, buồn bực kéo dài trong lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong nấu ăn chỉ dùng cho cách hầm chậm. Nghĩa bóng hay gặp: 'stewing over' là âm thầm lo nghĩ lâu. Không dùng cho lo lắng thoáng qua.

Examples

The beef has been stewing for two hours.

Thịt bò đã được **hầm** hai tiếng rồi.

She is stewing vegetables for dinner.

Cô ấy đang **hầm** rau cho bữa tối.

I could smell the soup stewing on the stove.

Tôi ngửi thấy mùi súp đang được **hầm** trên bếp.

He spent the whole weekend stewing about what his boss said.

Anh ấy đã **lo lắng** cả cuối tuần vì những gì sếp nói.

She was just stewing in her room instead of joining the party.

Cô ấy chỉ **buồn bực** trong phòng thay vì tham gia bữa tiệc.

No use stewing over it—just talk to him.

Không ích gì khi **lo lắng mãi** về chuyện đó—hãy nói chuyện với anh ấy đi.