아무 단어나 입력하세요!

"stewed" in Vietnamese

hầmsay (thông tục, Anh-Anh)bực bội (thông tục, Anh-Anh)

Definition

Thường chỉ món ăn được nấu lâu trong nước (như thịt, rau, hoa quả). Thông tục còn có nghĩa là say rượu hoặc bực bội (chủ yếu dùng ở Anh).

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều với món ăn hầm như 'stewed fruit', 'stewed beef'. Trong hội thoại (Anh-Anh), 'stewed' có thể chỉ người say hoặc không vui.

Examples

She made stewed apples for dessert.

Cô ấy đã làm táo **hầm** cho món tráng miệng.

The beef was stewed with vegetables.

Thịt bò đã được **hầm** với rau củ.

We had stewed fruit for breakfast.

Chúng tôi ăn trái cây **hầm** vào bữa sáng.

He looked totally stewed after the party last night.

Anh ấy trông hoàn toàn **say** sau bữa tiệc tối qua.

Sorry, the tea is a bit stewed now—it sat too long.

Xin lỗi, trà giờ hơi bị **hầm** lâu quá—ngâm hơi lâu.

He sat there looking stewed about the bad news.

Anh ấy ngồi đó trông có vẻ **bực bội** vì tin xấu.