아무 단어나 입력하세요!

"stepladder" in Vietnamese

thang gấp

Definition

Thang gấp là loại thang di động có các bậc phẳng và có thể tự đứng được nhờ thiết kế bản lề. Thường được dùng trong nhà để với tới chỗ cao.

Usage Notes (Vietnamese)

"Thang gấp" thường chỉ loại thang chữ A có thể gập lại, khác với "thang" thông thường phải dựa vào vật gì đó để đứng, hoặc "cầu thang" là cầu cố định.

Examples

I need the stepladder to change the light bulb.

Tôi cần **thang gấp** để thay bóng đèn.

The stepladder is in the garage.

**Thang gấp** ở trong ga-ra.

Be careful when using the stepladder.

Cẩn thận khi dùng **thang gấp** nhé.

Could you hand me the stepladder? I can't reach the top shelf.

Bạn đưa giúp mình **thang gấp** được không? Mình không với tới giá trên cùng.

The old stepladder wobbles a bit, so make sure it's secure before climbing.

**Thang gấp** cũ hơi lắc một chút, nên nhớ kiểm tra kỹ trước khi leo lên nhé.

Whenever we paint the walls, the stepladder comes in handy for those hard-to-reach spots.

Cứ khi nào sơn tường là **thang gấp** lại rất hữu ích cho những chỗ khó với tới.