아무 단어나 입력하세요!

"step into" in Vietnamese

bước vàođảm nhận (vai trò mới)

Definition

Đi vào một nơi nào đó. Ngoài ra, nó còn được dùng khi nhận một vai trò hoặc trách nhiệm mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (vào phòng) và nghĩa bóng (nhận vị trí, vai trò). Nhấn mạnh sự chủ động hoặc có ý nghĩa trang trọng, không dùng cho trường hợp thường ngày.

Examples

She stepped into the classroom quietly.

Cô ấy **bước vào** lớp học một cách lặng lẽ.

Please step into my office for a moment.

Làm ơn **bước vào** văn phòng của tôi một lát.

He stepped into a puddle and got his shoes wet.

Anh ấy **bước vào** vũng nước và bị ướt giày.

After the manager left, she had to step into the role right away.

Sau khi quản lý rời đi, cô ấy phải **đảm nhận** vai trò đó ngay lập tức.

It's hard to step into someone else's shoes at work.

Rất khó để **đảm nhận** vị trí của người khác tại nơi làm việc.

When you step into the city at night, everything feels different.

Khi bạn **bước vào** thành phố lúc đêm xuống, mọi thứ đều cảm thấy khác biệt.