아무 단어나 입력하세요!

"step down" in Vietnamese

từ chứcrút lui (khỏi vị trí cao)

Definition

Chính thức rời bỏ một vị trí cao hoặc công việc quan trọng, thường để người khác thay thế. Đôi khi cũng chỉ việc chuyển xuống vị trí thấp hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'từ chức' thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, nhất là với vai trò lãnh đạo hoặc có trách nhiệm cao; không dùng cho các trường hợp nghỉ việc thông thường.

Examples

The manager will step down next month.

Quản lý sẽ **từ chức** vào tháng sau.

She decided to step down from her position.

Cô ấy quyết định **từ chức** khỏi vị trí của mình.

After twenty years, he will finally step down as principal.

Sau hai mươi năm, cuối cùng ông ấy sẽ **từ chức** hiệu trưởng.

The coach announced he would step down at the end of the season.

Huấn luyện viên thông báo ông sẽ **từ chức** vào cuối mùa giải.

Many people were surprised when the CEO chose to step down.

Nhiều người đã bất ngờ khi CEO chọn **từ chức**.

He felt it was time to step down and let someone younger lead.

Anh ấy cảm thấy đã đến lúc **từ chức** và để người trẻ hơn lãnh đạo.