아무 단어나 입력하세요!

"stenography" in Vietnamese

tốc ký

Definition

Tốc ký là phương pháp viết nhanh bằng cách sử dụng ký hiệu hoặc chữ viết tắt thay cho từ đầy đủ, thường để ghi lại lời nói một cách kịp thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường chuyên môn như tòa án, văn phòng, báo chí. Ngày nay tốc ký ít phổ biến do máy ghi âm, nhưng vẫn hữu ích khi cần ghi chép bằng văn bản.

Examples

Many reporters used stenography to quickly write down what was said.

Nhiều phóng viên đã sử dụng **tốc ký** để ghi nhanh những gì được nói ra.

She learned stenography for her secretarial job.

Cô ấy đã học **tốc ký** để làm công việc thư ký.

Stenography is often used in courtrooms to record everything accurately.

**Tốc ký** thường được sử dụng trong phòng xử án để ghi lại mọi thứ một cách chính xác.

He picked up stenography because he wanted to take notes faster during meetings.

Anh ấy bắt đầu học **tốc ký** để ghi chú nhanh hơn trong các cuộc họp.

With voice recorders everywhere, few people still use stenography.

Với máy ghi âm xuất hiện khắp nơi, ít người còn sử dụng **tốc ký**.

Back in the day, knowing stenography made you almost indispensable in an office.

Ngày trước, biết **tốc ký** khiến bạn gần như không thể thay thế trong văn phòng.