"stemming" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc một điều gì đó bắt đầu, xuất phát từ một nguyên nhân hoặc nguồn gốc cụ thể. Cũng có thể dùng cho việc ngăn chặn sự lan rộng của một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết chính thức hoặc chuyên ngành ('problems stemming from...'). Trong giao tiếp hàng ngày, dùng 'xuất phát từ', 'bắt nguồn từ' phổ biến hơn.
Examples
The flood was stemming from heavy rain.
Lũ lụt đang **xuất phát** từ mưa lớn.
His fear is stemming from a bad experience.
Nỗi sợ của anh ấy đang **xuất phát** từ một trải nghiệm tồi tệ.
The company’s problems are stemming from poor management.
Các vấn đề của công ty đang **bắt nguồn** từ việc quản lý kém.
We’re still dealing with issues stemming from last year’s changes.
Chúng tôi vẫn đang xử lý các vấn đề **xuất phát** từ những thay đổi năm ngoái.
A lot of anxiety is stemming from uncertainty about the future.
Nhiều lo lắng đang **bắt nguồn** từ sự bất định về tương lai.
The task of stemming the spread of rumors is not easy.
Nhiệm vụ **ngăn chặn** sự lan rộng của tin đồn không hề dễ dàng.