아무 단어나 입력하세요!

"steer into" in Indonesian

bẻ lái vàođối mặt với (nghĩa bóng)

Definition

Điều khiển hoặc hướng cái gì đó (như xe cộ hoặc tình huống) về một hướng cụ thể. Dùng cả nghĩa đen (lái xe) và nghĩa bóng (đối mặt, dẫn dắt sự việc).

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng khi nói về lái xe (bẻ lái vào làn) hoặc đối diện, giải quyết vấn đề. 'Steer into' luôn phải nêu rõ hướng cụ thể.

Examples

He steered into the parking space slowly.

Anh ấy từ từ **bẻ lái vào** chỗ đậu xe.

Try to steer into the wind to keep control of the boat.

Hãy cố **bẻ lái vào** hướng gió để kiểm soát thuyền.

The dog steered into the open gate.

Con chó **bẻ lái vào** cổng mở.

Instead of avoiding the topic, she steered into the hard conversation.

Thay vì né tránh vấn đề, cô ấy **đối mặt với** cuộc trò chuyện khó.

If you start to skid on ice, experts say to steer into the skid.

Nếu bắt đầu trượt trên băng, chuyên gia khuyên bạn hãy **bẻ lái vào** hướng trượt.

He loves to steer into challenges instead of running away from them.

Anh ấy thích **đối mặt với** thử thách thay vì chạy trốn chúng.