아무 단어나 입력하세요!

"steer for" in Vietnamese

hướng đếnlái về phía

Definition

Hướng dẫn hoặc điều khiển cái gì đó (như xe cộ, thuyền hoặc người) về một nơi, mục tiêu hoặc hướng nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho phương tiện giao thông hoặc thuyền, nhưng cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ ('steer for success'). Thường đi cùng địa điểm hoặc mục tiêu. Khác với 'steer' chỉ đơn thuần là điều khiển.

Examples

The captain told the sailor to steer for the island.

Thuyền trưởng bảo thủy thủ **hướng đến** hòn đảo.

She tried to steer for the nearest parking spot.

Cô ấy cố gắng **hướng đến** chỗ đậu xe gần nhất.

Please steer for the main road after the next turn.

Làm ơn **lái về phía** đường chính sau khúc rẽ tiếp theo.

If you want to get there faster, try to steer for the express lane.

Nếu muốn đến nơi nhanh hơn, hãy cố **hướng đến** làn đường ưu tiên.

We need to steer for a solution before things get worse.

Chúng ta cần **hướng đến** một giải pháp trước khi mọi thứ tệ hơn.

As the weather worsened, the fishermen decided to steer for the port.

Khi thời tiết xấu đi, ngư dân quyết định **hướng về phía** cảng.