아무 단어나 입력하세요!

"steer clear" in Vietnamese

tránh xa

Definition

Cố ý tránh xa ai đó hoặc điều gì đó, thường vì có thể gây ra rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh sự tránh né có chủ ý. Hay đi với 'of' để chỉ điều nên tránh.

Examples

You should steer clear of that area at night.

Bạn nên **tránh xa** khu vực đó vào ban đêm.

Doctors advise to steer clear of fatty foods.

Bác sĩ khuyên nên **tránh xa** các loại thực phẩm nhiều dầu mỡ.

I try to steer clear of arguments with my brother.

Tôi cố **tránh xa** việc cãi vã với anh trai mình.

If I were you, I'd steer clear of that topic with your boss.

Nếu là bạn, tôi sẽ **tránh xa** chủ đề đó với sếp.

People usually steer clear of that restaurant because it's too expensive.

Người ta thường **tránh xa** nhà hàng đó vì quá đắt.

He tries to steer clear of drama at work.

Anh ấy cố **tránh xa** những rắc rối ở nơi làm việc.