아무 단어나 입력하세요!

"steal your identity" in Vietnamese

đánh cắp danh tính của bạn

Definition

Lấy cắp thông tin cá nhân của người khác và sử dụng trái phép, thường là để lừa đảo hoặc ăn trộm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thường dùng trong các cảnh báo về an toàn mạng, lừa đảo, hay tội phạm mạng. Gặp nhiều trong các tin tức và cảnh báo, hoặc khi nói về 'identity theft'.

Examples

Be careful online so no one can steal your identity.

Hãy cẩn thận khi online để không ai có thể **đánh cắp danh tính của bạn**.

Scammers try to steal your identity to get money.

Kẻ lừa đảo cố gắng **đánh cắp danh tính của bạn** để lấy tiền.

Never share your password, or someone might steal your identity.

Không bao giờ chia sẻ mật khẩu, nếu không ai đó có thể **đánh cắp danh tính của bạn**.

Someone tried to steal your identity, but the bank blocked them.

Ai đó đã cố **đánh cắp danh tính của bạn**, nhưng ngân hàng đã chặn họ.

If you post too much personal info online, it's easier for criminals to steal your identity.

Nếu bạn đăng quá nhiều thông tin cá nhân online, tội phạm sẽ dễ dàng **đánh cắp danh tính của bạn** hơn.

After my wallet got stolen, I was afraid someone would steal your identity using my ID.

Sau khi ví của tôi bị lấy cắp, tôi lo ai đó sẽ **đánh cắp danh tính của mình** bằng giấy tờ tùy thân.