"stay up" in Vietnamese
thức khuyathức đến muộn
Definition
Không đi ngủ mà thức đến muộn hơn bình thường, thường vào ban đêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong giao tiếp thân mật, thường kèm lý do như 'stay up late' hoặc 'stay up để làm gì'. Không dùng cho nghĩa đứng thẳng.
Examples
I stay up late to do my homework.
Tôi **thức khuya** để làm bài tập về nhà.
Don't stay up too late tonight.
Đừng **thức khuya** quá đêm nay nhé.
She always stays up to watch movies on weekends.
Cô ấy luôn **thức khuya** xem phim vào cuối tuần.
Why did you stay up so late last night?
Tại sao đêm qua bạn lại **thức khuya** như vậy?
I can't stay up all night—I need my sleep.
Tôi không thể **thức trắng đêm** được—tôi cần ngủ.
Sometimes I stay up just scrolling on my phone.
Đôi khi tôi chỉ **thức khuya** để lướt điện thoại.