아무 단어나 입력하세요!

"stay tuned" in Vietnamese

đón xemtheo dõi tiếp

Definition

Cụm này dùng để nhắc người xem, nghe tiếp để nhận thêm thông tin hay cập nhật mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong truyền hình, radio hoặc mạng xã hội với ý nghĩa “đừng chuyển kênh” hay “còn nhiều điều hấp dẫn phía trước”. Không thực sự liên quan đến việc 'điều chỉnh' thiết bị nữa.

Examples

Stay tuned for the weather report after this break.

Sau phần quảng cáo này, **đón xem** bản tin thời tiết.

We'll announce the winner soon. Stay tuned!

Chúng tôi sẽ sớm công bố người thắng cuộc, **đón xem** nhé!

For more updates, stay tuned to our channel.

Để nhận thêm cập nhật, **theo dõi tiếp** kênh của chúng tôi nhé.

Big news coming tomorrow, so stay tuned!

Ngày mai có tin lớn, nên **đón xem** nhé!

Don't go anywhere—stay tuned for our next guest!

Đừng đi đâu nhé—**đón xem** khách mời tiếp theo của chúng tôi!

We'll be right back—stay tuned!

Chúng tôi sẽ quay lại ngay—**đón xem**!