아무 단어나 입력하세요!

"stay to" in Vietnamese

ở lại để

Definition

Ở lại một nơi để làm việc gì đó, thường là sau khi những người khác đã rời đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động từ chỉ mục đích như 'ở lại để giúp', 'ở lại để học', nhấn mạnh mục đích bạn ở lại.

Examples

Can you stay to help me with the dishes?

Bạn có thể **ở lại để** giúp tôi rửa bát không?

He decided to stay to finish his homework.

Anh ấy quyết định **ở lại để** làm xong bài tập về nhà.

They will stay to watch the movie.

Họ sẽ **ở lại để** xem phim.

I’m going to stay to see how this ends.

Tôi sẽ **ở lại để** xem chuyện này kết thúc thế nào.

Do you want to stay to chat for a bit?

Bạn có muốn **ở lại để** trò chuyện một chút không?

She’ll stay to make sure everything goes smoothly.

Cô ấy sẽ **ở lại để** đảm bảo mọi việc suôn sẻ.