"stay put" in Vietnamese
Definition
Không di chuyển khỏi vị trí hiện tại, ở nguyên một chỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thông thường, nhất là khi nhắc nhở trẻ nhỏ, thú cưng, hoặc trong tình huống khẩn cấp. Mang sắc thái hướng dẫn, có thể nghiêm hoặc nhẹ nhàng tuỳ ngữ cảnh.
Examples
Please stay put until I come back.
Làm ơn **ở yên một chỗ** đến khi tôi quay lại.
The doctor told me to stay put after the operation.
Bác sĩ bảo tôi **ở yên một chỗ** sau ca phẫu thuật.
If you get lost, just stay put and wait for help.
Nếu bị lạc, chỉ cần **ở yên một chỗ** và chờ người đến giúp.
Kids, stay put while I get your jackets from the car.
Các con, **ở yên một chỗ** để mẹ ra xe lấy áo khoác cho nhé.
I told my dog to stay put when I opened the gate.
Tôi đã bảo chó của mình **ở yên một chỗ** khi mở cổng.
During the fire drill, we had to stay put until the all-clear was given.
Trong lúc diễn tập cháy, chúng tôi phải **ở yên một chỗ** cho đến khi có hiệu lệnh an toàn.