"stay away from" in Vietnamese
Definition
Không đến gần hoặc tránh xa ai đó, điều gì đó hoặc nơi nào đó. Thường dùng để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng giao tiếp hàng ngày, không quá nghiêm trọng. Thường theo sau là danh từ hoặc động từ thêm '-ing', ví dụ: 'stay away from người lạ', 'stay away from hút thuốc'.
Examples
Please stay away from the edge of the pool.
Làm ơn **tránh xa** mép hồ bơi.
You should stay away from junk food.
Bạn nên **tránh xa** đồ ăn vặt.
Dogs stay away from loud noises.
Chó thường **tránh xa** tiếng ồn lớn.
If you want to feel better, try to stay away from stress for a while.
Nếu muốn cảm thấy tốt hơn, hãy cố gắng **tránh xa** căng thẳng một thời gian.
He tends to stay away from office gossip.
Anh ấy thường **tránh xa** chuyện tán gẫu ở văn phòng.
Doctors always tell me to stay away from cigarettes.
Bác sĩ luôn dặn tôi **tránh xa** thuốc lá.