"stay at" in Vietnamese
Definition
Ở hoặc nghỉ lại tại một nơi nào đó trong thời gian ngắn, như khách sạn hoặc nhà bạn bè.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi ở tạm thời, như 'stay at a hotel'. Nếu ở lâu dài, hãy dùng 'sống ở'. Dùng trong các tình huống thân mật hoặc không trang trọng.
Examples
We will stay at a hotel in Paris.
Chúng tôi sẽ **ở lại tại** một khách sạn ở Paris.
Can I stay at your place tonight?
Tối nay tôi có thể **ở lại tại** nhà bạn không?
They sometimes stay at a resort on weekends.
Thỉnh thoảng họ **ở lại tại** một khu nghỉ dưỡng vào cuối tuần.
I'm going to stay at my cousin's while my apartment gets fixed.
Tôi sẽ **ở lại tại** nhà em họ trong lúc sửa căn hộ.
Did you really stay at that famous castle last summer?
Bạn thật sự **ở lại tại** lâu đài nổi tiếng đó hè vừa rồi sao?
Most people prefer to stay at home during bad weather.
Hầu hết mọi người thích **ở lại tại** nhà khi thời tiết xấu.