"stay around" in Vietnamese
Definition
Ở gần một nơi nào đó mà không rời đi, thường để chờ đợi hoặc sẵn sàng giúp khi cần.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh thân thiện, nhấn mạnh ở gần để sẵn sàng hỗ trợ. Không giống 'lang thang' (hang around), không ngụ ý lãng phí thời gian.
Examples
Please stay around after the meeting for questions.
Vui lòng **ở lại gần** sau buổi họp để trả lời câu hỏi.
Do you want to stay around until dinner?
Bạn có muốn **ở lại quanh quẩn** đến bữa tối không?
I will stay around in case you need help.
Tôi sẽ **ở lại gần** nếu bạn cần giúp đỡ.
Are you going to stay around for the party later?
Bạn có **ở lại gần** cho buổi tiệc sau không?
He doesn't really stay around long after work.
Anh ấy thường không **ở lại quanh quẩn** lâu sau giờ làm.
If you stay around, you might hear some exciting news.
Nếu bạn **ở lại quanh quẩn**, bạn có thể nghe được tin thú vị.